salt reed grass

salt reed grass

A tall stand of salt reed grass sways gently in the coastal breeze.

Định nghĩa

Danh từ:
- Loại cỏ lau cao, giống như sậy, thường mọccác đồng cỏ mặn: "salt reed grass" một loại cây thân thảo cao, hình dạng giống cây lau hoặc cây sậy, thường được tìm thấy trong các khu vực đất ngập mặn hoặc đồng cỏ ven biển.

dụ sử dụng
  • (Cỏ lau mặn mọc rất nhiềucác đầm lầy ven biển.)
  • (Nông dân sử dụng cỏ lau mặn như một hàng rào tự nhiên chống xói mòn đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "salt reed grass meadow": đồng cỏ mặn loại cỏ lau này chiếm ưu thế.

    • The salt reed grass meadow provides a unique habitat for migratory birds. (Đồng cỏ mặn với cỏ lau này cung cấp một môi trường sống độc đáo cho các loài chim di cư.)
  • "salt reed grass ecosystem": hệ sinh thái nơi loại cỏ này đóng vai trò chủ đạo.

    • The salt reed grass ecosystem is vital for maintaining coastal biodiversity. (Hệ sinh thái cỏ lau mặn rất quan trọng để duy trì đa dạng sinh học ven biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Saltgrass (n): một loại cỏ chịu mặn khác, thường thấp hơn không thân cao như "salt reed grass".

    • Saltgrass is commonly used for grazing in saline areas. (Cỏ mặn thường được dùng để chăn thảcác khu vực nhiễm mặn.)
  • Reed grass (n): cỏ lau nói chung, không nhất thiết phải mọcvùng mặn.

    • Reed grass can be found in freshwater wetlands as well. (Cỏ lau cũng có thể được tìm thấycác vùng đất ngập nước ngọt.)
Từ đồng nghĩa
  • Salt marsh grass: cỏ đầm lầy mặn (một thuật ngữ rộng hơn).
  • Halophytic grass: cỏ ưa mặn (thuật ngữ khoa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow in salt reed grass: mọc trong khu vực cỏ lau mặn.

    • Certain insects only grow in salt reed grass. (Một số loài côn trùng chỉ phát triển trong khu vực cỏ lau mặn.)
  • Harvest salt reed grass: thu hoạch cỏ lau mặn (thường để làm vật liệu xây dựng hoặc thức ăn gia súc).

    • Local communities harvest salt reed grass for thatching roofs. (Cộng đồng địa phương thu hoạch cỏ lau mặn để lợp mái nhà.)
Thành ngữ liên quan
  • As tall as salt reed grass: cao như cỏ lau mặn (mô tả sự cao lớn, thường dùng trong văn học).
    • The boy grew as tall as salt reed grass after the summer. (Cậu cao lên như cỏ lau mặn sau mùa .)